Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 机遇

机遇

jī yù
Âm Hán-Việt: cơ ngộ
HSK 3.0 cấp 6
cơ hội
opportunity

Ví dụ câu

要善于抓住机遇。

Yào shànyú zhuā zhù jīyù.

Cần khéo léo nắm bắt cơ hội.

Be good at seizing opportunities.

Cách dùng từ này

danh từ, nghĩa là 'cơ hội'; thường đứng sau các động từ chỉ hành động nắm bắt, ví dụ: '抓住机遇' (nắm bắt cơ hội). Thường đi kèm với các từ như '难得', '重要'.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

机遇 viết sang phồn thể là 機遇 jī yù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →