我们重新开始吧。
Wǒmen chóngxīn kāishǐ ba.
Chúng ta bắt đầu lại nhé.
Let's start over.
"重新" (làm lại từ đầu) là trạng từ, thường đứng trước động từ để chỉ việc bắt đầu lại, ví dụ "重新开始". Thường đi kèm với các từ như "开始" (bắt đầu), "安排" (sắp xếp). Người học dễ nhầm "重新" với "重复" (lặp lại), trong khi "重新" nhấn mạnh việc làm mới, không chỉ lặp lại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.