Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 重视

重视

zhòng shì
Âm Hán-Việt: trọng thị
HSK 3.0 cấp 4
coi trọng
to attach importance to sth

Ví dụ câu

他重视学习。

Tā zhòngshì xuéxí.

Anh ấy coi trọng việc học.

He values learning.

Cách dùng từ này

"重视" (coi trọng) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng được coi trọng, ví dụ "重视学习". Thường đi kèm với các từ như "问题" (vấn đề), "安全" (an toàn). Người học thường nhầm "重视" với "重要" (quan trọng), nhưng "重视" là hành động coi trọng, còn "重要" là tính chất.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

重视 viết sang phồn thể là 重視 zhòng shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →