Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 锦旗

锦旗

jǐn qí
Âm Hán-Việt: cẩm kì
HSK 3.0 cấp 9
cờ lụa/biểu ngữ danh dự
silk banner (as an award or gift)

Ví dụ câu

学校送了一面锦旗。

Xuéxiào sòng le yí miàn jǐnqí.

Trường học đã tặng một lá cờ lụa danh dự.

The school presented a silk banner.

Cách dùng từ này

"锦旗" (cờ thưởng bằng lụa) là danh từ, chỉ lá cờ có thêu chữ dùng để khen tặng hoặc cảm ơn. Lượng từ là "面": "一 面 锦旗". Hay đi với "送", "赠送": "病人 给 医生 送 锦旗".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

锦旗 viết sang phồn thể là 錦旗 jǐn qí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →