Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 锦绣前程

锦绣前程

jǐn xiù qián chéng
Âm Hán-Việt: cẩm tú tiền trình
HSK 3.0 cấp 6
tương lai tươi sáng
bright future

Ví dụ câu

祝你锦绣前程!

Zhù nǐ jǐn xiù qián chéng!

Chúc bạn tương lai tươi sáng!

Wish you a bright future!

Cách dùng từ này

锦绣前程 (tương lai tươi sáng) là cụm danh từ, thường đứng sau động từ "chúc" hoặc "mong" để diễn tả lời chúc. Thường không có lượng từ, dùng để kèm lời chúc. Người Việt có thể nhầm "锦绣前程" với "前程" (tương lai); "锦绣" nhấn mạnh sự rực rỡ, tươi đẹp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

锦绣前程 viết sang phồn thể là 錦繡前程 jǐn xiù qián chéng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →