Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 长足

长足

cháng zú
Âm Hán-Việt: trường túc
HSK 3.0 cấp 9
tiến bộ đáng kể
remarkable

Ví dụ câu

他的汉语有了长足进步。

Tā de Hànyǔ yǒu le chángzú jìnbù.

Tiếng Trung của anh ấy đã có tiến bộ đáng kể.

His Chinese has made considerable progress.

Cách dùng từ này

"长足" (vượt bậc, rất lớn) là tính từ văn viết, hầu như chỉ đi với "进步", "发展": "长足 的 进步", "取得 长足 发展". Không dùng làm vị ngữ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

长足 viết sang phồn thể là 長足 cháng zú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →