Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 阵容

阵容

zhèn róng
Âm Hán-Việt: trận dung
HSK 3.0 cấp 7
đội hình/dàn nhân lực
troop arrangement

Ví dụ câu

这个球队阵容很强。

Zhège qiúduì zhènróng hěn qiáng.

Đội bóng này có đội hình rất mạnh.

This team has a strong lineup.

Cách dùng từ này

“阵容” là danh từ chỉ đội hình, dàn nhân lực của một tập thể: đội bóng, dàn diễn viên, đội ngũ chuyên gia. Hay làm chủ ngữ cho tính từ đánh giá: “阵容很强” (đội hình rất mạnh), đội hình hùng hậu (zhènróng qiángdà). Chỉ dùng cho tập thể, không nói về một người. Đừng lẫn với “阵地” (trận địa).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

阵容 viết sang phồn thể là 陣容 zhèn róng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →