Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 陪葬

陪葬

péi zàng
Âm Hán-Việt: bồi táng
HSK 3.0 cấp 9
chôn cùng/tuẫn táng
to be buried with or next to dead person

Ví dụ câu

古代有陪葬的习俗。

Gǔdài yǒu péizàng de xísú.

Thời cổ đại có tục chôn cùng.

In ancient times, there was a custom of burial with the dead.

Cách dùng từ này

"陪葬" (chôn theo) là động từ, chỉ tục chôn đồ vật hoặc người cùng với người chết thời xưa: "陪葬 品" (đồ tuỳ táng). Khẩu ngữ còn dùng nghĩa bóng: chịu thiệt, chịu chết chung vì người khác. Khác hẳn "陪伴" (bầu bạn).

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →