他住在隔壁。
Tā zhù zài gébì.
Anh ấy sống ở nhà bên cạnh.
He lives next door.
“隔壁” (nhà bên, phòng bên) là danh từ chỉ nơi sát vách ngay cạnh. Hay đi sau “在”, “住”: “住在隔壁”, và làm định ngữ như hàng xóm sát vách, lớp bên cạnh. Gần nghĩa “旁边”, nhưng “隔壁” chỉ hai phòng, hai nhà chung vách.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.