Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 隔壁

隔壁

gé bì
Âm Hán-Việt: cách bích
HSK 3.0 cấp 6
nhà bên, bên cạnh
next door

Ví dụ câu

他住在隔壁。

Tā zhù zài gébì.

Anh ấy sống ở nhà bên cạnh.

He lives next door.

Cách dùng từ này

“隔壁” (nhà bên, phòng bên) là danh từ chỉ nơi sát vách ngay cạnh. Hay đi sau “在”, “住”: “住在隔壁”, và làm định ngữ như hàng xóm sát vách, lớp bên cạnh. Gần nghĩa “旁边”, nhưng “隔壁” chỉ hai phòng, hai nhà chung vách.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →