Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 雷达

雷达

léi dá
Âm Hán-Việt: lôi đạt
HSK 3.0 cấp 7
thiết bị radar
radar (loanword)

Ví dụ câu

飞机上有雷达。

Fēijī shàng yǒu léi dá.

Trên máy bay có radar.

There is radar on the plane.

Cách dùng từ này

“雷达” là danh từ, phiên âm từ radar — thiết bị dùng sóng vô tuyến để phát hiện máy bay, tàu thuyền, mây mưa. Lượng từ “部” hoặc “台”; hay đi với “发现”, “监测”: “雷达 发现 …” (radar phát hiện). Ví dụ: “飞机上 有 雷达”. Khẩu ngữ còn dùng nghĩa bóng: khả năng nhạy bén phát hiện chuyện.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

雷达 viết sang phồn thể là 雷達 léi dá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →