飞机上有雷达。
Fēijī shàng yǒu léi dá.
Trên máy bay có radar.
There is radar on the plane.
“雷达” là danh từ, phiên âm từ radar — thiết bị dùng sóng vô tuyến để phát hiện máy bay, tàu thuyền, mây mưa. Lượng từ “部” hoặc “台”; hay đi với “发现”, “监测”: “雷达 发现 …” (radar phát hiện). Ví dụ: “飞机上 有 雷达”. Khẩu ngữ còn dùng nghĩa bóng: khả năng nhạy bén phát hiện chuyện.
雷达 viết sang phồn thể là 雷達 léi dá.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.