Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 靶子

靶子

bǎ zi
Âm Hán-Việt: bá tử
HSK 3.0 cấp 9
mục tiêu/bia
target

Ví dụ câu

他射中了靶子。

Tā shè zhòng le bǎzi.

Anh ấy bắn trúng bia.

He hit the target.

Cách dùng từ này

"靶子" (bia bắn) là danh từ, chỉ tấm bia để tập bắn: "瞄准 靶子". Nghĩa bóng là đối tượng bị nhắm vào để công kích: "成为 大家 批评 的 靶子".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →