Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 领军

领军

lǐng jūn
Âm Hán-Việt: lãnh quân
HSK 3.0 cấp 9
dẫn đầu/đứng đầu (một lĩnh vực)
to lead, leading

Ví dụ câu

他是这个行业的领军人物。

Tā shì zhège hángyè de lǐngjūn rénwù.

Anh ấy là nhân vật dẫn đầu trong ngành này.

He is a leading figure in this industry.

Cách dùng từ này

"领军" (dẫn đầu, đứng đầu) gốc là chỉ huy quân đội, nay hay dùng bóng cho người hay đơn vị đứng đầu một lĩnh vực. Phổ biến nhất ở dạng định ngữ: "领军 人物" (người đầu tàu), "领军 企业" (doanh nghiệp đầu ngành). Khác "领导" (lãnh đạo): "领导" là quản lý người dưới quyền, còn "领军" nhấn vào vị trí dẫn đầu so với người khác.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

领军 viết sang phồn thể là 領軍 lǐng jūn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →