他频频点头。
Tā pínpín diǎntóu.
Anh ấy liên tục gật đầu.
He nodded frequently.
"频频" (liên tiếp, hết lần này đến lần khác) là phó từ văn viết, đứng trước động từ để nói một hành động lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn: "频频 点头", "事故 频频 发生". Không làm vị ngữ một mình. Khẩu ngữ hằng ngày thường nói "一直" hoặc "不停 地".
频频 viết sang phồn thể là 頻頻 pín pín.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.