Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 频频

频频

pín pín
Âm Hán-Việt: tần tần
HSK 3.0 cấp 9
liên tục/thường xuyên
repeatedly

Ví dụ câu

他频频点头。

Tā pínpín diǎntóu.

Anh ấy liên tục gật đầu.

He nodded frequently.

Cách dùng từ này

"频频" (liên tiếp, hết lần này đến lần khác) là phó từ văn viết, đứng trước động từ để nói một hành động lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn: "频频 点头", "事故 频频 发生". Không làm vị ngữ một mình. Khẩu ngữ hằng ngày thường nói "一直" hoặc "不停 地".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

频频 viết sang phồn thể là 頻頻 pín pín.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →