这件事引起了一场风波。
Zhè jiàn shì yǐnqǐ le yì chǎng fēngbō.
Việc này đã gây ra một cuộc xáo trộn.
This matter caused a stir.
"风波" (sóng gió, vụ lùm xùm) là danh từ, chỉ một sự việc gây tranh cãi, xáo động trong tập thể hay dư luận. Lượng từ thường là "场": "一 场 风波". Hay đi với "引起" (gây ra) và "平息" (dập yên): "这 件 事 引起 了 一 场 风波".
风波 viết sang phồn thể là 風波 fēng bō.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.