Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 风波

风波

fēng bō
Âm Hán-Việt: phong ba
HSK 3.0 cấp 9
gió sóng/xáo trộn
disturbance

Ví dụ câu

这件事引起了一场风波。

Zhè jiàn shì yǐnqǐ le yì chǎng fēngbō.

Việc này đã gây ra một cuộc xáo trộn.

This matter caused a stir.

Cách dùng từ này

"风波" (sóng gió, vụ lùm xùm) là danh từ, chỉ một sự việc gây tranh cãi, xáo động trong tập thể hay dư luận. Lượng từ thường là "场": "一 场 风波". Hay đi với "引起" (gây ra) và "平息" (dập yên): "这 件 事 引起 了 一 场 风波".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

风波 viết sang phồn thể là 風波 fēng bō.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →