Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 波澜

波澜

bō lán
Âm Hán-Việt: ba lan
HSK 3.0 cấp 9
sóng gió/làn sóng
billows

Ví dụ câu

湖面没有波澜,非常平静。

Hú miàn méi yǒu bō lán, fēi cháng píng jìng.

Mặt hồ không có sóng gió, rất yên tĩnh.

The lake surface has no waves, very calm.

Cách dùng từ này

"波澜" (sóng, gợn sóng) là danh từ văn viết. Nghĩa đen là sóng trên mặt nước, hay gặp ở dạng phủ định "没有 波澜" (mặt nước phẳng lặng). Nghĩa bóng phổ biến hơn: những biến động trong cuộc đời, xã hội, hoặc cảm xúc dâng trào trong lòng: "内心 的 波澜".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

波澜 viết sang phồn thể là 波瀾 bō lán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →