Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 波折

波折

bō zhé
Âm Hán-Việt: ba chiết
HSK 3.0 cấp 9
trắc trở/gian nan
twists and turns

Ví dụ câu

他的生活有很多波折。

Tā de shēnghuó yǒu hěnduō bōzhé.

Cuộc sống của anh ấy có nhiều trắc trở.

His life has many twists and turns.

Cách dùng từ này

"波折" (trắc trở) là danh từ, chỉ những trục trặc khiến việc không suôn sẻ. Hay đi với "经历" (trải qua), "有", "出现": "经历 了 一番 波折", "事情 有 了 波折". Trái nghĩa là "顺利" (suôn sẻ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →