他的生活有很多波折。
Tā de shēnghuó yǒu hěnduō bōzhé.
Cuộc sống của anh ấy có nhiều trắc trở.
His life has many twists and turns.
"波折" (trắc trở) là danh từ, chỉ những trục trặc khiến việc không suôn sẻ. Hay đi với "经历" (trải qua), "有", "出现": "经历 了 一番 波折", "事情 有 了 波折". Trái nghĩa là "顺利" (suôn sẻ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.