Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 食宿

食宿

shí sù
Âm Hán-Việt: thực túc
HSK 3.0 cấp 9
ăn ở/ăn chỗ ở
board and lodging

Ví dụ câu

公司提供食宿。

Gōngsī tígōng shísù.

Công ty cung cấp ăn ở.

The company provides room and board.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →