Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 膳食

膳食

shàn shí
Âm Hán-Việt: thiện thực
HSK 3.0 cấp 9
bữa ăn/ẩm thực
meals

Ví dụ câu

学校的膳食很好。

Xuéxiào de shànshí hěn hǎo.

Bữa ăn của trường học rất tốt.

The meals at school are very good.

Cách dùng từ này

“膳食” (bữa ăn, chế độ ăn) là danh từ trang trọng, gặp trong văn bản về dinh dưỡng, y tế, căng tin. Hay đi với “合理”, “营养”, “结构”: “合理 膳食”, “膳食 结构”. Trong giao tiếp hằng ngày người ta nói “饭” hoặc “饮食” (ăn uống), ít khi nói “膳食”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →