Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 骄傲

骄傲

jiāo ào
Âm Hán-Việt: kiêu ngạo
HSK 3.0 cấp 4
tự hào, kiêu ngạo
pride

Ví dụ câu

父母为他感到骄傲。

Fùmǔ wèi tā gǎndào jiāo'ào.

Cha mẹ cảm thấy tự hào về anh ấy.

His parents feel proud of him.

Cách dùng từ này

"骄傲" (tự hào; kiêu ngạo) là tính từ có hai nghĩa. Nghĩa tốt: tự hào về ai, việc gì, hay theo mẫu "为 + người + 感到 骄傲": "父母 为 他 感到 骄傲". Nghĩa xấu: kiêu căng, tự mãn, như lời khuyên "别 骄傲". Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt; còn "自豪" chỉ có nghĩa tốt (tự hào).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

骄傲 viết sang phồn thể là 驕傲 jiāo ào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →