Có thừa, có đầy với 有的是
Plenty of with 有的是
有的是 + Danh từ / Danh từ + 有的是
Giải thích
有的是 (yǒudeshì) = "có nhiều lắm, có thừa", nhấn mạnh số lượng dồi dào, hàm ý "không cần lo thiếu". Đừng nhầm với 有的 ("có cái, có người").
Ví dụ
别着急,我们有的是时间。
Bié zháojí, wǒmen yǒudeshì shíjiān.
Đừng vội, chúng ta có thừa thời gian.
这种书图书馆里有的是。
Zhè zhǒng shū túshūguǎn lǐ yǒudeshì.
Loại sách này thư viện có đầy.
他有的是办法,你去问问他吧。
Tā yǒudeshì bànfǎ, nǐ qù wènwen tā ba.
Anh ấy có đầy cách, bạn đi hỏi anh ấy xem.
Lỗi hay gặp
有的是 là "có rất nhiều"; 有的 là "một số". Hai nghĩa khác hẳn.
✗ Sai: 有的是人喜欢,有的是人不喜欢。
✓ Đúng: 有的人喜欢,有的人不喜欢。
Tự kiểm tra
1. 水果家里___,你多吃点儿。
Hoa quả ở nhà có đầy, bạn ăn nhiều vào.
- 有的是
- 有点儿
- 有意思
Xem đáp án
Đáp án: A. 有的是
Shuǐguǒ jiā lǐ yǒudeshì, nǐ duō chī diǎnr.
2. 找工作不难,这样的机会___。
Tìm việc không khó, cơ hội như thế có đầy.
- 有的
- 有的是
- 没有
Xem đáp án
Đáp án: B. 有的是
Zhǎo gōngzuò bù nán, zhèyàng de jīhuì yǒudeshì.
3. 他年轻,___力气。
Anh ấy còn trẻ, có thừa sức lực.
- 有时候
- 有一点
- 有的是
Xem đáp án
Đáp án: C. 有的是
Tā niánqīng, yǒudeshì lìqi.