Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 着急

着急

zháo jí
Âm Hán-Việt: trước cấp
HSK 3.0 cấp 3
sốt ruột, cuống lên, lo lắng
worry, feel anxious

Ví dụ câu

别着急,还有时间。

Bié zháojí, hái yǒu shíjiān.

Đừng vội, vẫn còn thời gian.

Don't be in a hurry, there's still time.

Cách dùng từ này

"着急" (lo lắng) là tính từ, thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ "别" (đừng) hoặc "很" (rất). Thường xuất hiện trong câu khuyên nhủ như "别着急". Người học thường nhầm với "焦急", nhưng "着急" dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

着急 viết sang phồn thể là 著急 zháo jí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →