Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 吞

吞

tūn
Âm Hán-Việt: thôn
HSK 3.0 cấp 6
nuốt, nuốt chửng
to swallow, to take

Cách dùng chữ này

“吞” là động từ: nuốt chửng, nuốt nguyên miếng không nhai: “吞了药片” là nuốt viên thuốc. “吞咽” là nuốt nói chung, trang trọng hơn. Nghĩa bóng là chiếm đoạt, nuốt trọn. Phân biệt với “咽” (nuốt xuống từ từ) và “吃” (ăn).

Ví dụ câu

他吞了药片。

Tā tūnle yàopiàn.

Anh ấy đã nuốt viên thuốc.

He swallowed the pill.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「吞」