他吞咽口水。
Tā tūnyàn kǒushuǐ.
Anh ấy nuốt nước bọt.
He swallowed his saliva.
"吞咽" (nuốt) là động từ, mang tính văn viết hoặc y học, nói về động tác nuốt thức ăn, nước: "吞咽 口水", "吞咽 困难" (khó nuốt). Trong khẩu ngữ người ta nói "咽" hoặc "吞": "咽 下去". Chữ "吞" là nuốt chửng cả miếng, "咽" (đọc yàn) là nuốt trôi xuống họng.