"拎" là động từ khẩu ngữ, nghĩa là xách (cầm quai hoặc nắm phía trên rồi nhấc lên): xách túi, xách giỏ, xách xô nước. Khi tả dáng đang xách thường thêm "着": "拎着" một cái túi. Nghĩa gần với "提" (xách), nhưng "拎" mang màu khẩu ngữ hơn.
他拎着一个包出门了。
Tā līn zhe yí gè bāo chūmén le.
Anh ấy xách một cái túi ra ngoài.
He went out carrying a bag.