Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 旺

旺

wàng
Âm Hán-Việt: vượng
HSK 3.0 cấp 7
thịnh vượng/hưng thịnh
prosperous

Cách dùng chữ này

Tính từ: thịnh, mạnh, đang lúc phát đạt — 生意很旺 (buôn bán đắt hàng), lửa cháy rất to. Từ ghép: 兴旺 (thịnh vượng) dùng cho gia đình, sự nghiệp; 旺盛 (sung mãn) dùng cho sức sống, tinh lực; 旺季 (mùa cao điểm) trong du lịch, buôn bán, trái với mùa thấp điểm.

Ví dụ câu

生意很旺。

Shēngyì hěn wàng.

Việc kinh doanh rất thịnh vượng.

Business is booming.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「旺」