Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 棍

棍

gùn
Âm Hán-Việt: côn
HSK 3.0 cấp 6
gậy
stick

Cách dùng chữ này

Danh từ "gậy, que". Khẩu ngữ hay dùng "棍子" (cây gậy); "棍棒" (gậy gộc) nói chung các loại gậy. "冰棍儿" (kem đá que) là kem có que cầm. Lượng từ đi kèm là "根", như một cây gậy.

Ví dụ câu

他用棍子打狗。

Tā yòng gùnzi dǎ gǒu.

Anh ấy dùng gậy đánh chó.

He hit the dog with a stick.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「棍」