Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 浅

浅

qiǎn
Âm Hán-Việt: thiển
HSK 3.0 cấp 5
nông, không sâu
shallow; light (of colour); simple

Phồn thể

Chữ giản thể 浅 viết sang phồn thể là 淺.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Tính từ: nông, cạn, ngược nghĩa với 深 (sâu) — con sông này 很浅 (rất nông). Mở rộng: (màu) nhạt; (kiến thức, nội dung) nông, dễ hiểu; (thời gian quen biết) chưa lâu. 搁浅 (mắc cạn) là tàu thuyền mắc lại ở chỗ nước nông.

Ví dụ câu

这条河很浅。

Zhè tiáo hé hěn qiǎn.

Con sông này rất nông.

This river is very shallow.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「浅」