Chữ giản thể 浅 viết sang phồn thể là 淺.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Tính từ: nông, cạn, ngược nghĩa với 深 (sâu) — con sông này 很浅 (rất nông). Mở rộng: (màu) nhạt; (kiến thức, nội dung) nông, dễ hiểu; (thời gian quen biết) chưa lâu. 搁浅 (mắc cạn) là tàu thuyền mắc lại ở chỗ nước nông.
这条河很浅。
Zhè tiáo hé hěn qiǎn.
Con sông này rất nông.
This river is very shallow.