Danh từ: suối, dòng nước nhỏ chảy từ núi — 溪水 (nước suối), 小溪 (suối nhỏ). Nhỏ hơn 河 (sông) và 江 (sông lớn). Hay dùng trong văn miêu tả phong cảnh, tên địa danh vùng núi.
溪水很清澈。
Xī shuǐ hěn qīngchè.
Nước suối rất trong.
The stream water is very clear.