Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一心

一心

yī xīn
Âm Hán-Việt: nhất tâm
HSK 3.0 cấp 7
nhất tâm/chuyên tâm
wholeheartedly

Ví dụ câu

他一心只想学习。

Tā yìxīn zhǐ xiǎng xuéxí.

Anh ấy nhất tâm chỉ muốn học.

He is single-mindedly focused on studying.

Cách dùng từ này

“一心” (một lòng, chuyên tâm) là phó từ, đứng trước động từ để nói chỉ dồn tâm trí vào một việc: “一心只想 学习”. Hay gặp trong thành ngữ “一心一意” (một lòng một dạ). Gần nghĩa “专心”: “专心” là chú tâm vào việc đang làm, còn “一心” nhấn mạnh mục tiêu duy nhất trong lòng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →