Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 下海

下海

xià hǎi
Âm Hán-Việt: hạ hải
HSK 3.0 cấp 9
ra biển/dấn thân kinh doanh
to go out to sea

Ví dụ câu

他决定下海做生意。

Tā juédìng xiàhǎi zuò shēngyi.

Anh ấy quyết định dấn thân kinh doanh.

He decided to go into business.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →