Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不足

不足

bù zú
Âm Hán-Việt: bất túc
HSK 3.0 cấp 5
không đủ, thiếu
insufficient

Ví dụ câu

时间不足是完成工作的主要障碍。

Shíjiān bùzú shì wánchéng gōngzuò de zhǔyào zhàng'ài.

Thiếu thời gian là trở ngại chính để hoàn thành công việc.

Insufficient time is the main obstacle to completing work.

Cách dùng từ này

"不足" (không đủ, thiếu) thường làm vị ngữ, đứng sau danh từ: "时间 不足", "经验 不足" (thiếu kinh nghiệm). Đứng trước con số thì nghĩa là "chưa tới": "不足 一百 人" (chưa đến một trăm người). Còn làm danh từ chỉ chỗ thiếu sót: "指出 不足". Mang sắc thái văn viết hơn "不够".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →