Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 丘陵

丘陵

qiū líng
Âm Hán-Việt: khâu lăng
HSK 3.0 cấp 7
đồi, gò
hills

Ví dụ câu

这里有很多丘陵。

Zhèlǐ yǒu hěnduō qiū líng.

Ở đây có nhiều đồi.

There are many hills here.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →