他是这家店的主人。
Tā shì zhè jiā diàn de zhǔrén.
Anh ấy là chủ nhân của cửa hàng này.
He is the owner of this shop.
"主人" (chủ, chủ nhân) là danh từ, chỉ chủ nhà khi tiếp khách, chủ của vật nuôi hay tài sản: "这 只 狗 的 主人" (chủ của con chó này). Đối lập với "客人" (khách). Chủ cửa hàng trong khẩu ngữ thường gọi là "老板".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.