Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 享有

享有

xiǎng yǒu
Âm Hán-Việt: hưởng hữu
HSK 3.0 cấp 7
được hưởng (quyền lợi)
to enjoy

Ví dụ câu

他享有很好的名声。

Tā xiǎngyǒu hěn hǎo de míngshēng.

Anh ấy có tiếng tốt.

He enjoys a good reputation.

Cách dùng từ này

“享有” (được hưởng) là động từ văn viết, tân ngữ thường là quyền lợi, danh tiếng, đãi ngộ: “享有 权利”, “享有” + “名声”. Khác “享受” (hưởng thụ): “享受” là tận hưởng niềm vui, dịch vụ, cuộc sống, còn “享有” là có được một quyền, một vị thế.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →