Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 固有

固有

gù yǒu
Âm Hán-Việt: cố hữu
HSK 3.0 cấp 7
vốn có/cố hữu
intrinsic to sth

Ví dụ câu

这是人类固有的好奇心。

Zhè shì rénlèi gùyǒu de hàoqí xīn.

Đây là sự tò mò vốn có của con người.

This is humanity's inherent curiosity.

Cách dùng từ này

“固有” (vốn có, cố hữu) là từ chuyên đứng trước danh từ làm định ngữ, thường kèm “的”: “人类 固有 的 好奇心” (sự tò mò vốn có của con người), “固有 观念” (quan niệm cố hữu). Không làm vị ngữ một mình. Hình chữ gần “固然” (tuy là) nhưng nghĩa và cách dùng khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →