这是人类固有的好奇心。
Zhè shì rénlèi gùyǒu de hàoqí xīn.
Đây là sự tò mò vốn có của con người.
This is humanity's inherent curiosity.
“固有” (vốn có, cố hữu) là từ chuyên đứng trước danh từ làm định ngữ, thường kèm “的”: “人类 固有 的 好奇心” (sự tò mò vốn có của con người), “固有 观念” (quan niệm cố hữu). Không làm vị ngữ một mình. Hình chữ gần “固然” (tuy là) nhưng nghĩa và cách dùng khác hẳn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.