他有所进步。
Tā yǒu suǒ jìnbù.
Anh ấy có phần tiến bộ.
He has made some progress.
"有所" (có phần, ít nhiều) là động từ, luôn đi trước một động từ hai âm tiết mang nghĩa trừu tượng: "有所 进步", "有所 提高", "有所 改变", "有所 了解". Sắc thái văn viết, trang trọng, mức độ nhẹ hơn nói thẳng "进步 了". Không đi với danh từ cụ thể, ví dụ không nói "有所 书".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.