Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 亲身

亲身

qīn shēn
Âm Hán-Việt: thân thân
HSK 3.0 cấp 7
đích thân, tự mình
personal

Ví dụ câu

我亲身经历过这件事。

Wǒ qīnshēn jīnglì guo zhè jiàn shì.

Tôi đích thân trải qua chuyện này.

I experienced this personally.

Cách dùng từ này

“亲身” (tự mình, bản thân) là phó từ, đứng trước các động từ trải nghiệm: “亲身经历” (tự mình trải qua), “亲身 体验”, “亲身 感受”. Khác “亲手” (tự tay làm) và “亲眼” (tận mắt thấy): “亲身” nhấn mạnh chính bản thân trải qua.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

亲身 viết sang phồn thể là 親身 qīn shēn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →