我亲身经历过这件事。
Wǒ qīnshēn jīnglì guo zhè jiàn shì.
Tôi đích thân trải qua chuyện này.
I experienced this personally.
“亲身” (tự mình, bản thân) là phó từ, đứng trước các động từ trải nghiệm: “亲身经历” (tự mình trải qua), “亲身 体验”, “亲身 感受”. Khác “亲手” (tự tay làm) và “亲眼” (tận mắt thấy): “亲身” nhấn mạnh chính bản thân trải qua.
亲身 viết sang phồn thể là 親身 qīn shēn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.