Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人家

人家

rén jia
Âm Hán-Việt: nhân gia
HSK 3.0 cấp 6
người ta, người khác
other people, they

Ví dụ câu

人家不想去,你别强迫。

Rénjia bù xiǎng qù, nǐ bié qiǎngpò.

Người ta không muốn đi, anh đừng ép.

They don't want to go, don't force them.

Cách dùng từ này

“人家” (rén jia) là đại từ có ba cách dùng: chỉ người khác, người ta (“人家 不想 去”); chỉ một người cụ thể đã nhắc tới; và chỉ chính mình khi nói nũng, hờn dỗi, thường là con gái. Đọc rén jiā thì là danh từ chỉ hộ gia đình: “几 户 人家”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →