Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 伯伯

伯伯

bó bo
Âm Hán-Việt: bá bá
HSK 3.0 cấp 9
bác (anh của cha)
father's elder brother

Ví dụ câu

我伯伯是医生。

Wǒ bóbo shì yīshēng.

Bác tôi là bác sĩ.

My uncle (father's elder brother) is a doctor.

Cách dùng từ này

"伯伯" (bác, anh trai của bố) là danh từ xưng hô thân mật, dùng nhiều trong khẩu ngữ, vừa để gọi trực tiếp vừa để kể: "我 伯伯" (bác tôi). Trẻ con cũng lễ phép gọi những người đàn ông lớn tuổi hơn bố mình là "伯伯". Cách gọi trang trọng hơn là "伯父"; em trai của bố thì gọi là "叔叔".

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →