他似乎不知道。
Tā sìhū bù zhīdào.
Anh ấy dường như không biết.
He seems not to know.
"似乎" (dường như, hình như) là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ: "他 似乎 不 知道", "似乎 有点 累". Mang sắc thái văn viết hơn "好像". Chữ "似" ở đây đọc sì.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.