我不在乎别人怎么说。
Wǒ bú zàihu biérén zěnme shuō.
Tôi không quan tâm người khác nói gì.
I don't care what others say.
“在乎” (để ý, quan tâm) là động từ, hay dùng ở câu phủ định hoặc câu hỏi: 我 不 在乎 别人 怎么 说, 你 在乎 什么. Nghĩa gần “在意” và thường thay được cho nhau; “在乎” khẩu ngữ hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.