请给我留一个位子。
Qǐng gěi wǒ liú yí gè wèizi.
Xin hãy giữ cho tôi một chỗ ngồi.
Please save me a seat.
“位子” (chỗ ngồi, chỗ) là danh từ khẩu ngữ, lượng từ “个”: “请 给 我 留 一个 位子”, “找 位子”. Nghĩa bóng là chức vị trong cơ quan. Gần nghĩa “座位”, nhưng “座位” chỉ đúng chỗ ngồi và hay gặp trên vé, biển báo, còn “位子” thân mật hơn và có thêm nghĩa chức vị.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.