Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 低谷

低谷

dī gǔ
Âm Hán-Việt: đê cốc
HSK 3.0 cấp 9
đáy thung lũng/mức thấp nhất
valley

Ví dụ câu

他的事业正处于低谷。

Tā de shìyè zhèng chǔyú dīgǔ.

Sự nghiệp của anh ấy đang ở mức thấp nhất.

His career is at a low point.

Cách dùng từ này

"低谷" (đáy, mức thấp nhất) là danh từ, ngày nay chủ yếu dùng nghĩa bóng: giai đoạn sa sút của sự nghiệp, kinh tế, tâm trạng. Hay đi sau các động từ "处于" (đang ở), "陷入" (rơi vào), "走出" (thoát khỏi): "走出 低谷". Từ trái nghĩa thường gặp là "高峰" (đỉnh cao).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →