Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 信贷

信贷

xìn dài
Âm Hán-Việt: tín thải
HSK 3.0 cấp 8
tín dụng
credit

Ví dụ câu

信贷政策影响企业的融资成本。

Xìndài zhèngcè yǐngxiǎng qǐyè de róngzī chéngběn.

Chính sách tín dụng ảnh hưởng đến chi phí huy động vốn của doanh nghiệp.

Credit policy affects enterprises' financing costs.

Cách dùng từ này

“信贷” (tín dụng) là danh từ ngành tài chính, chỉ hoạt động cho vay, vay vốn của ngân hàng. Thường đứng trước danh từ khác làm định ngữ: “信贷政策” (chính sách tín dụng), “信贷 业务”. Khác “信用卡” (thẻ tín dụng), chỉ là một loại thẻ thanh toán.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

信贷 viết sang phồn thể là 信貸 xìn dài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →