Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 俯仰

俯仰

fǔ yǎng
Âm Hán-Việt: phủ ngưỡng
HSK 3.0 cấp 6
cúi ngẩng đầu
lowering and raising of the head

Ví dụ câu

他俯仰之间做出了决定。

Tā fǔyǎng zhī jiān zuò chū le juédìng.

Anh ấy đã đưa ra quyết định trong chốc lát.

He made a decision in an instant.

Cách dùng từ này

"俯仰" (cúi xuống và ngẩng lên) là từ văn viết, hầu như chỉ gặp trong cụm "俯仰 之间" (trong khoảnh khắc, chỉ một cái cúi ngẩng), như "他 俯仰 之间 做出 了 决定". Người học ở trình độ này chỉ cần nhớ cụm chỉ thời gian rất ngắn đó.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →