Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 俯首

俯首

fǔ shǒu
Âm Hán-Việt: phủ thủ
HSK 3.0 cấp 9
cúi đầu
to bend one's head

Ví dụ câu

他俯首承认错误。

Tā fǔshǒu chéngrèn cuòwù.

Anh ấy cúi đầu thừa nhận lỗi.

He bowed his head and admitted the mistake.

Cách dùng từ này

"俯首" (cúi đầu) là động từ văn viết. Ngoài nghĩa đen, nó thường mang nghĩa bóng là cúi đầu nhận tội hoặc khuất phục, phục tùng. Hay đứng trước động từ khác, như fǔshǒu rènzuì (cúi đầu nhận tội). Khẩu ngữ hằng ngày nói "低头" cho nghĩa đen.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →