Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 倒塌

倒塌

dǎo tā
Âm Hán-Việt: đảo tháp
HSK 3.0 cấp 8
sụp đổ/đổ sập
to collapse (of building)

Ví dụ câu

旧楼倒塌了。

Jiù lóu dǎotā le.

Tòa nhà cũ đã đổ sập.

The old building collapsed.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →