Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 做东

做东

zuò dōng
Âm Hán-Việt: tố đông
HSK 3.0 cấp 6
đứng ra đãi tiệc/làm chủ
to act as host

Ví dụ câu

今天我请客,我做东。

Jīntiān wǒ qǐngkè, wǒ zuòdōng.

Hôm nay tôi mời, tôi đãi.

Today I treat, I play host.

Cách dùng từ này

"做东" (đứng ra mời, làm chủ chi) là động từ ly hợp khẩu ngữ, nghĩa là mình trả tiền bữa ăn: "今天 我 做东", "这 次 由 我 做东". Gần nghĩa "请客". Đừng lẫn với "做主" (quyết định, làm chủ một việc).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

做东 viết sang phồn thể là 做東 zuò dōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →