Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 儒家

儒家

Rú jiā
Âm Hán-Việt: nho gia
HSK 3.0 cấp 8
Nho gia/trường phái Khổng Tử
Confucian school

Ví dụ câu

儒家思想对东亚文化圈影响深远。

Rújiā sīxiǎng duì Dōng Yà wénhuà quān yǐngxiǎng shēnyuǎn.

Tư tưởng Nho gia có ảnh hưởng sâu rộng đến vòng văn hóa Đông Á.

Confucian thought has had a profound influence on the East Asian cultural sphere.

Cách dùng từ này

"儒家" (Nho gia) là danh từ, chỉ trường phái Nho giáo. Thường đứng trước danh từ "思想" (tư tưởng) hoặc "文化" (văn hoá). Thường đi kèm với từ "传统" (truyền thống).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →