项目需要经过政府审批。
Xiàngmù xūyào jīngguò zhèngfǔ shěnpī.
Dự án cần được chính phủ phê duyệt.
The project requires government approval.
“审批” là danh từ/động từ, thường đứng sau “需要” hoặc “经过”. Thường đi kèm với “政府” hoặc “部门” để chỉ người thực hiện, ví dụ “政府审批”. Cần phân biệt “审批” (xét duyệt) với “审查”, trong khi “审查” nhấn mạnh việc kiểm tra chi tiết.
审批 viết sang phồn thể là 審批 shěn pī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.